50 Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,15936 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:30 UTC

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,15936 AED
5 EUR 20,79680 AED
10 EUR 41,59360 AED
20 EUR 83,18720 AED
50 EUR 207,96800 AED
100 EUR 415,93600 AED
250 EUR 1039,84000 AED
500 EUR 2079,68000 AED
1000 EUR 4159,36000 AED
2000 EUR 8318,72000 AED
5000 EUR 20796,80000 AED
10000 EUR 41593,60000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24042 EUR
5 AED 1,20210 EUR
10 AED 2,40421 EUR
20 AED 4,80842 EUR
50 AED 12,02105 EUR
100 AED 24,04210 EUR
250 AED 60,10525 EUR
500 AED 120,21050 EUR
1000 AED 240,42100 EUR
2000 AED 480,84200 EUR
5000 AED 1202,10500 EUR
10000 AED 2404,21000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84045 1,13240 84,55290 1,43300 1,58967 1,03480 23,37760
Bảng Anh 1,18984 1 1,34735 100,60300 1,70500 1,89142 1,23125 27,81510
Đô-la Mỹ 0,88305 0,74220 1 74,66700 1,26545 1,40380 0,91385 20,64430
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01880 0,01224 0,27648

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.