2000 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24062 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24062 EUR
5 AED 1,20311 EUR
10 AED 2,40623 EUR
20 AED 4,81246 EUR
50 AED 12,03115 EUR
100 AED 24,06230 EUR
250 AED 60,15575 EUR
500 AED 120,31150 EUR
1000 AED 240,62300 EUR
2000 AED 481,24600 EUR
5000 AED 1203,11500 EUR
10000 AED 2406,23000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,15587 AED
5 EUR 20,77935 AED
10 EUR 41,55870 AED
20 EUR 83,11740 AED
50 EUR 207,79350 AED
100 EUR 415,58700 AED
250 EUR 1038,96750 AED
500 EUR 2077,93500 AED
1000 EUR 4155,87000 AED
2000 EUR 8311,74000 AED
5000 EUR 20779,35000 AED
10000 EUR 41558,70000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83975 1,13145 84,46560 1,43208 1,58644 1,03540 23,35240
Bảng Anh 1,19083 1 1,34735 100,58300 1,70534 1,88916 1,23299 27,80850
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74220 1 74,65250 1,26570 1,40213 0,91515 20,63940
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.