Rupee Pakistan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PKR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pkr
3,58 usd

1.00000 PKR = 0.00358 USD

Mid-market exchange rate at 02:33
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Mỹ
1 PKR0.00358 USD
5 PKR0.01792 USD
10 PKR0.03584 USD
20 PKR0.07167 USD
50 PKR0.17918 USD
100 PKR0.35836 USD
250 PKR0.89590 USD
500 PKR1.79180 USD
1000 PKR3.58359 USD
2000 PKR7.16718 USD
5000 PKR17.91795 USD
10000 PKR35.83590 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Pakistan
1 USD279.05000 PKR
5 USD1395.25000 PKR
10 USD2790.50000 PKR
20 USD5581.00000 PKR
50 USD13952.50000 PKR
100 USD27905.00000 PKR
250 USD69762.50000 PKR
500 USD139525.00000 PKR
1000 USD279050.00000 PKR
2000 USD558100.00000 PKR
5000 USD1395250.00000 PKR
10000 USD2790500.00000 PKR