1 Đô-la Mỹ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền USD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 176,70000 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PKR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Pakistan
1 USD 176,70000 PKR
5 USD 883,50000 PKR
10 USD 1767,00000 PKR
20 USD 3534,00000 PKR
50 USD 8835,00000 PKR
100 USD 17670,00000 PKR
250 USD 44175,00000 PKR
500 USD 88350,00000 PKR
1000 USD 176700,00000 PKR
2000 USD 353400,00000 PKR
5000 USD 883500,00000 PKR
10000 USD 1767000,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Mỹ
1 PKR 0,00566 USD
5 PKR 0,02830 USD
10 PKR 0,05659 USD
20 PKR 0,11319 USD
50 PKR 0,28297 USD
100 PKR 0,56593 USD
250 PKR 1,41483 USD
500 PKR 2,82965 USD
1000 PKR 5,65931 USD
2000 PKR 11,31862 USD
5000 PKR 28,29655 USD
10000 PKR 56,59310 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.