Yên Nhật sang Rupee Pakistan

Đổi tiền JPY sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
17.874,90 pkr

¥1,000 JPY = ₨1,787 PKR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Rupee Pakistan
100 JPY178.74900 PKR
1000 JPY1,787.49000 PKR
1500 JPY2,681.23500 PKR
2000 JPY3,574.98000 PKR
3000 JPY5,362.47000 PKR
5000 JPY8,937.45000 PKR
5400 JPY9,652.44600 PKR
10000 JPY17,874.90000 PKR
15000 JPY26,812.35000 PKR
20000 JPY35,749.80000 PKR
25000 JPY44,687.25000 PKR
30000 JPY53,624.70000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Yên Nhật
1 PKR0.55944 JPY
5 PKR2.79722 JPY
10 PKR5.59443 JPY
20 PKR11.18886 JPY
50 PKR27.97215 JPY
100 PKR55.94430 JPY
250 PKR139.86075 JPY
500 PKR279.72150 JPY
1000 PKR559.44300 JPY
2000 PKR1,118.88600 JPY
5000 PKR2,797.21500 JPY
10000 PKR5,594.43000 JPY