Krona Thụy Điển sang Rupee Pakistan

Đổi tiền SEK sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
25.517,80 pkr

1,000 SEK = 25,52 PKR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Pakistan
1 SEK25.51780 PKR
5 SEK127.58900 PKR
10 SEK255.17800 PKR
20 SEK510.35600 PKR
50 SEK1,275.89000 PKR
100 SEK2,551.78000 PKR
250 SEK6,379.45000 PKR
500 SEK12,758.90000 PKR
1000 SEK25,517.80000 PKR
2000 SEK51,035.60000 PKR
5000 SEK127,589.00000 PKR
10000 SEK255,178.00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Krona Thụy Điển
1 PKR0.03919 SEK
5 PKR0.19594 SEK
10 PKR0.39188 SEK
20 PKR0.78377 SEK
50 PKR1.95942 SEK
100 PKR3.91883 SEK
250 PKR9.79708 SEK
500 PKR19.59415 SEK
1000 PKR39.18830 SEK
2000 PKR78.37660 SEK
5000 PKR195.94150 SEK
10000 PKR391.88300 SEK