10 Rupee Pakistan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PKR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00567 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Mỹ
1 PKR 0,00567 USD
5 PKR 0,02833 USD
10 PKR 0,05667 USD
20 PKR 0,11333 USD
50 PKR 0,28333 USD
100 PKR 0,56665 USD
250 PKR 1,41663 USD
500 PKR 2,83327 USD
1000 PKR 5,66653 USD
2000 PKR 11,33306 USD
5000 PKR 28,33265 USD
10000 PKR 56,66530 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Pakistan
1 USD 176,47500 PKR
5 USD 882,37500 PKR
10 USD 1764,75000 PKR
20 USD 3529,50000 PKR
50 USD 8823,75000 PKR
100 USD 17647,50000 PKR
250 USD 44118,75000 PKR
500 USD 88237,50000 PKR
1000 USD 176475,00000 PKR
2000 USD 352950,00000 PKR
5000 USD 882375,00000 PKR
10000 USD 1764750,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83100 1,13465 84,38900 1,41462 1,56062 1,03815 23,20180
Bảng Anh 1,20337 1 1,36535 101,54700 1,70225 1,87793 1,24928 27,91920
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73241 1 74,37450 1,24675 1,37542 0,91495 20,44840
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01345 1 0,01676 0,01849 0,01230 0,27494

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.