50 Đô-la Mỹ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền USD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 176,20000 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PKR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Pakistan
1 USD 176,20000 PKR
5 USD 881,00000 PKR
10 USD 1762,00000 PKR
20 USD 3524,00000 PKR
50 USD 8810,00000 PKR
100 USD 17620,00000 PKR
250 USD 44050,00000 PKR
500 USD 88100,00000 PKR
1000 USD 176200,00000 PKR
2000 USD 352400,00000 PKR
5000 USD 881000,00000 PKR
10000 USD 1762000,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Mỹ
1 PKR 0,00568 USD
5 PKR 0,02838 USD
10 PKR 0,05675 USD
20 PKR 0,11351 USD
50 PKR 0,28377 USD
100 PKR 0,56754 USD
250 PKR 1,41884 USD
500 PKR 2,83769 USD
1000 PKR 5,67537 USD
2000 PKR 11,35074 USD
5000 PKR 28,37685 USD
10000 PKR 56,75370 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.