Đô-la Mỹ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền USD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1178,79000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KRW

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Won Hàn Quốc
1 USD 1178,79000 KRW
5 USD 5893,95000 KRW
10 USD 11787,90000 KRW
20 USD 23575,80000 KRW
50 USD 58939,50000 KRW
100 USD 117879,00000 KRW
250 USD 294697,50000 KRW
500 USD 589395,00000 KRW
1000 USD 1178790,00000 KRW
2000 USD 2357580,00000 KRW
5000 USD 5893950,00000 KRW
10000 USD 11787900,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Mỹ
1 KRW 0,00085 USD
5 KRW 0,00424 USD
10 KRW 0,00848 USD
20 KRW 0,01697 USD
50 KRW 0,04242 USD
100 KRW 0,08483 USD
250 KRW 0,21208 USD
500 KRW 0,42417 USD
1000 KRW 0,84833 USD
2000 KRW 1,69666 USD
5000 KRW 4,24165 USD
10000 KRW 8,48331 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12975 84,71150 1,44732 1,59682 1,04010 24,05240
Bảng Anh 1,17682 1 1,32945 99,68550 1,70316 1,87908 1,22401 28,30400
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75219 1 74,98250 1,28110 1,41343 0,92065 21,29000
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01885 0,01228 0,28393

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.