Đổi tiền CZK sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

Koruna Czech sang Won Hàn Quốc

10000 czk
598379 krw

Kč1.000 CZK = ₩59.84 KRW

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Won Hàn Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Won Hàn Quốc
1 CZK59.83790 KRW
5 CZK299.18950 KRW
10 CZK598.37900 KRW
20 CZK1196.75800 KRW
50 CZK2991.89500 KRW
100 CZK5983.79000 KRW
250 CZK14959.47500 KRW
500 CZK29918.95000 KRW
1000 CZK59837.90000 KRW
2000 CZK119675.80000 KRW
5000 CZK299189.50000 KRW
10000 CZK598379.00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Koruna Cộng hòa Séc
1 KRW0.01671 CZK
5 KRW0.08356 CZK
10 KRW0.16712 CZK
20 KRW0.33424 CZK
50 KRW0.83559 CZK
100 KRW1.67118 CZK
250 KRW4.17795 CZK
500 KRW8.35590 CZK
1000 KRW16.71180 CZK
2000 KRW33.42360 CZK
5000 KRW83.55900 CZK
10000 KRW167.11800 CZK
20000 KRW334.23600 CZK
30000 KRW501.35400 CZK
40000 KRW668.47200 CZK
50000 KRW835.59000 CZK