Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền AUD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 851,78400 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KRW

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 851,78400 KRW
5 AUD 4258,92000 KRW
10 AUD 8517,84000 KRW
20 AUD 17035,68000 KRW
50 AUD 42589,20000 KRW
100 AUD 85178,40000 KRW
250 AUD 212946,00000 KRW
500 AUD 425892,00000 KRW
1000 AUD 851784,00000 KRW
2000 AUD 1703568,00000 KRW
5000 AUD 4258920,00000 KRW
10000 AUD 8517840,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00117 AUD
5 KRW 0,00587 AUD
10 KRW 0,01174 AUD
20 KRW 0,02348 AUD
50 KRW 0,05870 AUD
100 KRW 0,11740 AUD
250 KRW 0,29350 AUD
500 KRW 0,58700 AUD
1000 KRW 1,17401 AUD
2000 KRW 2,34802 AUD
5000 KRW 5,87005 AUD
10000 KRW 11,74010 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12790 84,67370 1,43666 1,57859 1,04360 24,69920
Bảng Anh 1,18210 1 1,33340 100,10100 1,69842 1,86620 1,23364 29,19930
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74996 1 75,07200 1,27375 1,39958 0,92530 21,89840
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01233 0,29170

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.