250 Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền AUD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 898,64900 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:07 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi AUD sang KRW

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi AUD sang KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85200 1,06870 82,85100 1,37071 1,50331 1,02850 21,22160
Bảng Anh 1,17371 1 1,25430 97,23960 1,60877 1,76438 1,20716 24,90710
Đô-la Mỹ 0,93570 0,79726 1 77,52500 1,28260 1,40667 0,96240 19,85740
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01654 0,01814 0,01241 0,25614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 898,64900 KRW
5 AUD 4493,24500 KRW
10 AUD 8986,49000 KRW
20 AUD 17972,98000 KRW
50 AUD 44932,45000 KRW
100 AUD 89864,90000 KRW
250 AUD 224662,25000 KRW
500 AUD 449324,50000 KRW
1000 AUD 898649,00000 KRW
2000 AUD 1797298,00000 KRW
5000 AUD 4493245,00000 KRW
10000 AUD 8986490,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00111 AUD
5 KRW 0,00556 AUD
10 KRW 0,01113 AUD
20 KRW 0,02226 AUD
50 KRW 0,05564 AUD
100 KRW 0,11128 AUD
250 KRW 0,27820 AUD
500 KRW 0,55639 AUD
1000 KRW 1,11278 AUD
2000 KRW 2,22556 AUD
5000 KRW 5,56390 AUD
10000 KRW 11,12780 AUD