Euro sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền EUR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
1.749,74 nzd

1.00000 EUR = 1.74974 NZD

Mid-market exchange rate at 09:14
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR1.74974 NZD
5 EUR8.74870 NZD
10 EUR17.49740 NZD
20 EUR34.99480 NZD
50 EUR87.48700 NZD
100 EUR174.97400 NZD
250 EUR437.43500 NZD
500 EUR874.87000 NZD
1000 EUR1749.74000 NZD
2000 EUR3499.48000 NZD
5000 EUR8748.70000 NZD
10000 EUR17497.40000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD0.57151 EUR
5 NZD2.85757 EUR
10 NZD5.71514 EUR
20 NZD11.43028 EUR
50 NZD28.57570 EUR
100 NZD57.15140 EUR
250 NZD142.87850 EUR
500 NZD285.75700 EUR
1000 NZD571.51400 EUR
2000 NZD1143.02800 EUR
5000 NZD2857.57000 EUR
10000 NZD5715.14000 EUR