Đô-la Singapore sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền SGD sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sgd
1.240,87 nzd

1,000 SGD = 1,241 NZD

Mid-market exchange rate at 19:36
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Đô-la New Zealand
1 SGD1.24087 NZD
5 SGD6.20435 NZD
10 SGD12.40870 NZD
20 SGD24.81740 NZD
50 SGD62.04350 NZD
100 SGD124.08700 NZD
250 SGD310.21750 NZD
500 SGD620.43500 NZD
1000 SGD1,240.87000 NZD
2000 SGD2,481.74000 NZD
5000 SGD6,204.35000 NZD
10000 SGD12,408.70000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Singapore
1 NZD0.80589 SGD
5 NZD4.02943 SGD
10 NZD8.05886 SGD
20 NZD16.11772 SGD
50 NZD40.29430 SGD
100 NZD80.58860 SGD
250 NZD201.47150 SGD
500 NZD402.94300 SGD
1000 NZD805.88600 SGD
2000 NZD1,611.77200 SGD
5000 NZD4,029.43000 SGD
10000 NZD8,058.86000 SGD