Krone Đan Mạch sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền DKK sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
240,20 nzd

1,000 DKK = 0,2402 NZD

Mid-market exchange rate at 19:21
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la New Zealand
1 DKK0.24020 NZD
5 DKK1.20101 NZD
10 DKK2.40202 NZD
20 DKK4.80404 NZD
50 DKK12.01010 NZD
100 DKK24.02020 NZD
250 DKK60.05050 NZD
500 DKK120.10100 NZD
1000 DKK240.20200 NZD
2000 DKK480.40400 NZD
5000 DKK1,201.01000 NZD
10000 DKK2,402.02000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Krone Đan Mạch
1 NZD4.16317 DKK
5 NZD20.81585 DKK
10 NZD41.63170 DKK
20 NZD83.26340 DKK
50 NZD208.15850 DKK
100 NZD416.31700 DKK
250 NZD1,040.79250 DKK
500 NZD2,081.58500 DKK
1000 NZD4,163.17000 DKK
2000 NZD8,326.34000 DKK
5000 NZD20,815.85000 DKK
10000 NZD41,631.70000 DKK