Ringgit Malaysia sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền MYR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
355,01 nzd

1,000 MYR = 0,3550 NZD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la New Zealand
1 MYR0.35501 NZD
5 MYR1.77505 NZD
10 MYR3.55010 NZD
20 MYR7.10020 NZD
50 MYR17.75050 NZD
100 MYR35.50100 NZD
250 MYR88.75250 NZD
500 MYR177.50500 NZD
1000 MYR355.01000 NZD
2000 MYR710.02000 NZD
5000 MYR1,775.05000 NZD
10000 MYR3,550.10000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Ringgit Malaysia
1 NZD2.81682 MYR
5 NZD14.08410 MYR
10 NZD28.16820 MYR
20 NZD56.33640 MYR
50 NZD140.84100 MYR
100 NZD281.68200 MYR
250 NZD704.20500 MYR
500 NZD1,408.41000 MYR
1000 NZD2,816.82000 MYR
2000 NZD5,633.64000 MYR
5000 NZD14,084.10000 MYR
10000 NZD28,168.20000 MYR