Đô-la Hồng Kông sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền HKD sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
215,70 nzd

$1,000 HKD = $0,2157 NZD

Mid-market exchange rate at 13:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la New Zealand
100 HKD21.56980 NZD
200 HKD43.13960 NZD
300 HKD64.70940 NZD
500 HKD107.84900 NZD
1000 HKD215.69800 NZD
2000 HKD431.39600 NZD
2500 HKD539.24500 NZD
3000 HKD647.09400 NZD
4000 HKD862.79200 NZD
5000 HKD1,078.49000 NZD
10000 HKD2,156.98000 NZD
20000 HKD4,313.96000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Hồng Kông
1 NZD4.63612 HKD
5 NZD23.18060 HKD
10 NZD46.36120 HKD
20 NZD92.72240 HKD
50 NZD231.80600 HKD
100 NZD463.61200 HKD
250 NZD1,159.03000 HKD
500 NZD2,318.06000 HKD
1000 NZD4,636.12000 HKD
2000 NZD9,272.24000 HKD
5000 NZD23,180.60000 HKD
10000 NZD46,361.20000 HKD