Lev Bungari sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền BGN sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bgn
925,44 nzd

1,000 BGN = 0,9254 NZD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la New Zealand
1 BGN0.92544 NZD
5 BGN4.62721 NZD
10 BGN9.25441 NZD
20 BGN18.50882 NZD
50 BGN46.27205 NZD
100 BGN92.54410 NZD
250 BGN231.36025 NZD
500 BGN462.72050 NZD
1000 BGN925.44100 NZD
2000 BGN1,850.88200 NZD
5000 BGN4,627.20500 NZD
10000 BGN9,254.41000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Lev Bungari
1 NZD1.08057 BGN
5 NZD5.40285 BGN
10 NZD10.80570 BGN
20 NZD21.61140 BGN
50 NZD54.02850 BGN
100 NZD108.05700 BGN
250 NZD270.14250 BGN
500 NZD540.28500 BGN
1000 NZD1,080.57000 BGN
2000 NZD2,161.14000 BGN
5000 NZD5,402.85000 BGN
10000 NZD10,805.70000 BGN