Zloty Ba Lan sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền PLN sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
415,64 nzd

1,000 PLN = 0,4156 NZD

Mid-market exchange rate at 23:50
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la New Zealand
1 PLN0.41564 NZD
5 PLN2.07821 NZD
10 PLN4.15642 NZD
20 PLN8.31284 NZD
50 PLN20.78210 NZD
100 PLN41.56420 NZD
250 PLN103.91050 NZD
500 PLN207.82100 NZD
1000 PLN415.64200 NZD
2000 PLN831.28400 NZD
5000 PLN2,078.21000 NZD
10000 PLN4,156.42000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Zloty Ba Lan
1 NZD2.40592 PLN
5 NZD12.02960 PLN
10 NZD24.05920 PLN
20 NZD48.11840 PLN
50 NZD120.29600 PLN
100 NZD240.59200 PLN
250 NZD601.48000 PLN
500 NZD1,202.96000 PLN
1000 NZD2,405.92000 PLN
2000 NZD4,811.84000 PLN
5000 NZD12,029.60000 PLN
10000 NZD24,059.20000 PLN