Real Brazil sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền BRL sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 brl
323,16 nzd

1,000 BRL = 0,3232 NZD

Mid-market exchange rate at 22:41
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Đô-la New Zealand
1 BRL0.32316 NZD
5 BRL1.61579 NZD
10 BRL3.23157 NZD
20 BRL6.46314 NZD
50 BRL16.15785 NZD
100 BRL32.31570 NZD
250 BRL80.78925 NZD
500 BRL161.57850 NZD
1000 BRL323.15700 NZD
2000 BRL646.31400 NZD
5000 BRL1,615.78500 NZD
10000 BRL3,231.57000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Real Brazil
1 NZD3.09447 BRL
5 NZD15.47235 BRL
10 NZD30.94470 BRL
20 NZD61.88940 BRL
50 NZD154.72350 BRL
100 NZD309.44700 BRL
250 NZD773.61750 BRL
500 NZD1,547.23500 BRL
1000 NZD3,094.47000 BRL
2000 NZD6,188.94000 BRL
5000 NZD15,472.35000 BRL
10000 NZD30,944.70000 BRL