Bảng Anh sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền GBP sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gbp
13.475,70 sek

1,000 GBP = 13,48 SEK

Mid-market exchange rate at 11:41
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krona Thụy Điển
1 GBP13.47570 SEK
5 GBP67.37850 SEK
10 GBP134.75700 SEK
20 GBP269.51400 SEK
50 GBP673.78500 SEK
100 GBP1,347.57000 SEK
250 GBP3,368.92500 SEK
500 GBP6,737.85000 SEK
1000 GBP13,475.70000 SEK
2000 GBP26,951.40000 SEK
5000 GBP67,378.50000 SEK
10000 GBP134,757.00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Bảng Anh
1 SEK0.07421 GBP
5 SEK0.37104 GBP
10 SEK0.74208 GBP
20 SEK1.48416 GBP
50 SEK3.71039 GBP
100 SEK7.42079 GBP
250 SEK18.55198 GBP
500 SEK37.10395 GBP
1000 SEK74.20790 GBP
2000 SEK148.41580 GBP
5000 SEK371.03950 GBP
10000 SEK742.07900 GBP