Rupee Ấn Độ sang Yên Nhật

Đổi tiền INR sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,50346 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang JPY

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Yên Nhật
1 INR 1,50346 JPY
5 INR 7,51730 JPY
10 INR 15,03460 JPY
20 INR 30,06920 JPY
50 INR 75,17300 JPY
100 INR 150,34600 JPY
250 INR 375,86500 JPY
500 INR 751,73000 JPY
1000 INR 1503,46000 JPY
2000 INR 3006,92000 JPY
5000 INR 7517,30000 JPY
10000 INR 15034,60000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Rupee Ấn Độ
100 JPY 66,51320 INR
1000 JPY 665,13200 INR
1500 JPY 997,69800 INR
2000 JPY 1330,26400 INR
3000 JPY 1995,39600 INR
5000 JPY 3325,66000 INR
5400 JPY 3591,71280 INR
10000 JPY 6651,32000 INR
15000 JPY 9976,98000 INR
20000 JPY 13302,64000 INR
25000 JPY 16628,30000 INR
30000 JPY 19953,96000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13480 85,23480 1,45181 1,59404 1,04390 24,65240
Bảng Anh 1,17661 1 1,33525 100,29100 1,70825 1,87561 1,22826 29,00700
Đô-la Mỹ 0,88125 0,74892 1 75,11000 1,27935 1,40469 0,91990 21,72400
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01331 1 0,01703 0,01870 0,01225 0,28923

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.