Ringgit Malaysia sang Yên Nhật

Đổi tiền MYR sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
32.128 jpy

1,000 MYR = 32,13 JPY

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Yên Nhật
1 MYR32.12770 JPY
5 MYR160.63850 JPY
10 MYR321.27700 JPY
20 MYR642.55400 JPY
50 MYR1,606.38500 JPY
100 MYR3,212.77000 JPY
250 MYR8,031.92500 JPY
500 MYR16,063.85000 JPY
1000 MYR32,127.70000 JPY
2000 MYR64,255.40000 JPY
5000 MYR160,638.50000 JPY
10000 MYR321,277.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Ringgit Malaysia
100 JPY3.11258 MYR
1000 JPY31.12580 MYR
1500 JPY46.68870 MYR
2000 JPY62.25160 MYR
3000 JPY93.37740 MYR
5000 JPY155.62900 MYR
5400 JPY168.07932 MYR
10000 JPY311.25800 MYR
15000 JPY466.88700 MYR
20000 JPY622.51600 MYR
25000 JPY778.14500 MYR
30000 JPY933.77400 MYR