Đổi tiền PLN sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

Zloty Ba Lan sang Yên Nhật

1.000 pln
39.862 jpy

zł1,000 PLN = ¥39,86 JPY

Mid-market exchange rate at 07:14
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Yên Nhật
1 PLN39.86160 JPY
5 PLN199.30800 JPY
10 PLN398.61600 JPY
20 PLN797.23200 JPY
50 PLN1,993.08000 JPY
100 PLN3,986.16000 JPY
250 PLN9,965.40000 JPY
500 PLN19,930.80000 JPY
1000 PLN39,861.60000 JPY
2000 PLN79,723.20000 JPY
5000 PLN199,308.00000 JPY
10000 PLN398,616.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Zloty Ba Lan
100 JPY2.50868 PLN
1000 JPY25.08680 PLN
1500 JPY37.63020 PLN
2000 JPY50.17360 PLN
3000 JPY75.26040 PLN
5000 JPY125.43400 PLN
5400 JPY135.46872 PLN
10000 JPY250.86800 PLN
15000 JPY376.30200 PLN
20000 JPY501.73600 PLN
25000 JPY627.17000 PLN
30000 JPY752.60400 PLN