Rupee Ấn Độ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền INR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04892 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Bảng chuyển đổi INR sang AED

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 INR 0,04892 AED
5 INR 0,24460 AED
10 INR 0,48920 AED
20 INR 0,97840 AED
50 INR 2,44599 AED
100 INR 4,89199 AED
250 INR 12,22998 AED
500 INR 24,45995 AED
1000 INR 48,91990 AED
2000 INR 97,83980 AED
5000 INR 244,59950 AED
10000 INR 489,19900 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Rupee Ấn Độ
1 AED 20,44160 INR
5 AED 102,20800 INR
10 AED 204,41600 INR
20 AED 408,83200 INR
50 AED 1022,08000 INR
100 AED 2044,16000 INR
250 AED 5110,40000 INR
500 AED 10220,80000 INR
1000 AED 20441,60000 INR
2000 AED 40883,20000 INR
5000 AED 102208,00000 INR
10000 AED 204416,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,13645 85,32920 1,45341 1,59513 1,04315 24,69960
Bảng Anh 1,17571 1 1,33605 100,31600 1,70867 1,87529 1,22644 29,03770
Đô-la Mỹ 0,88000 0,74848 1 75,08400 1,27890 1,40361 0,91800 21,73400
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01703 0,01869 0,01223 0,28946

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.