Bảng Anh sang Krone Na Uy

Đổi tiền GBP sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 12,14960 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang NOK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Na Uy
1 GBP 12,14960 NOK
5 GBP 60,74800 NOK
10 GBP 121,49600 NOK
20 GBP 242,99200 NOK
50 GBP 607,48000 NOK
100 GBP 1214,96000 NOK
250 GBP 3037,40000 NOK
500 GBP 6074,80000 NOK
1000 GBP 12149,60000 NOK
2000 GBP 24299,20000 NOK
5000 GBP 60748,00000 NOK
10000 GBP 121496,00000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Bảng Anh
1 NOK 0,08231 GBP
5 NOK 0,41154 GBP
10 NOK 0,82307 GBP
20 NOK 1,64614 GBP
50 NOK 4,11535 GBP
100 NOK 8,23070 GBP
250 NOK 20,57675 GBP
500 NOK 41,15350 GBP
1000 NOK 82,30700 GBP
2000 NOK 164,61400 GBP
5000 NOK 411,53500 GBP
10000 NOK 823,07000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.