Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

Đổi tiền CHF sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9,84750 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NOK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,84750 NOK
5 CHF 49,23750 NOK
10 CHF 98,47500 NOK
20 CHF 196,95000 NOK
50 CHF 492,37500 NOK
100 CHF 984,75000 NOK
250 CHF 2461,87500 NOK
500 CHF 4923,75000 NOK
1000 CHF 9847,50000 NOK
2000 CHF 19695,00000 NOK
5000 CHF 49237,50000 NOK
10000 CHF 98475,00000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10155 CHF
5 NOK 0,50775 CHF
10 NOK 1,01549 CHF
20 NOK 2,03098 CHF
50 NOK 5,07745 CHF
100 NOK 10,15490 CHF
250 NOK 25,38725 CHF
500 NOK 50,77450 CHF
1000 NOK 101,54900 CHF
2000 NOK 203,09800 CHF
5000 NOK 507,74500 CHF
10000 NOK 1015,49000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13115 84,92670 1,44663 1,59171 1,04200 24,63330
Bảng Anh 1,17709 1 1,33150 99,96900 1,70286 1,87364 1,22653 28,99630
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75103 1 75,08000 1,27890 1,40716 0,92120 21,77720
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01874 0,01227 0,29005

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.