20 Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

Đổi tiền CHF sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9,60945 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NOK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,60945 NOK
5 CHF 48,04725 NOK
10 CHF 96,09450 NOK
20 CHF 192,18900 NOK
50 CHF 480,47250 NOK
100 CHF 960,94500 NOK
250 CHF 2402,36250 NOK
500 CHF 4804,72500 NOK
1000 CHF 9609,45000 NOK
2000 CHF 19218,90000 NOK
5000 CHF 48047,25000 NOK
10000 CHF 96094,50000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10406 CHF
5 NOK 0,52032 CHF
10 NOK 1,04064 CHF
20 NOK 2,08128 CHF
50 NOK 5,20320 CHF
100 NOK 10,40640 CHF
250 NOK 26,01600 CHF
500 NOK 52,03200 CHF
1000 NOK 104,06400 CHF
2000 NOK 208,12800 CHF
5000 NOK 520,32000 CHF
10000 NOK 1040,64000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13305 84,60200 1,41677 1,57631 1,03790 23,12730
Bảng Anh 1,20077 1 1,36045 101,58100 1,70111 1,89267 1,24628 27,76880
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73505 1 74,66750 1,25040 1,39121 0,91605 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01675 0,01863 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.