10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

Đổi tiền CHF sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9,71981 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NOK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,71981 NOK
5 CHF 48,59905 NOK
10 CHF 97,19810 NOK
20 CHF 194,39620 NOK
50 CHF 485,99050 NOK
100 CHF 971,98100 NOK
250 CHF 2429,95250 NOK
500 CHF 4859,90500 NOK
1000 CHF 9719,81000 NOK
2000 CHF 19439,62000 NOK
5000 CHF 48599,05000 NOK
10000 CHF 97198,10000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10288 CHF
5 NOK 0,51442 CHF
10 NOK 1,02883 CHF
20 NOK 2,05766 CHF
50 NOK 5,14415 CHF
100 NOK 10,28830 CHF
250 NOK 25,72075 CHF
500 NOK 51,44150 CHF
1000 NOK 102,88300 CHF
2000 NOK 205,76600 CHF
5000 NOK 514,41500 CHF
10000 NOK 1028,83000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12240 84,29950 1,42623 1,58553 1,03750 23,34150
Bảng Anh 1,19710 1 1,34365 100,91700 1,70738 1,89808 1,24199 27,94270
Đô-la Mỹ 0,89095 0,74424 1 75,10650 1,27070 1,41263 0,92435 20,79610
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27689

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.