5000 Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NOK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,10405 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang CHF

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10405 CHF
5 NOK 0,52026 CHF
10 NOK 1,04053 CHF
20 NOK 2,08106 CHF
50 NOK 5,20265 CHF
100 NOK 10,40530 CHF
250 NOK 26,01325 CHF
500 NOK 52,02650 CHF
1000 NOK 104,05300 CHF
2000 NOK 208,10600 CHF
5000 NOK 520,26500 CHF
10000 NOK 1040,53000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,61051 NOK
5 CHF 48,05255 NOK
10 CHF 96,10510 NOK
20 CHF 192,21020 NOK
50 CHF 480,52550 NOK
100 CHF 961,05100 NOK
250 CHF 2402,62750 NOK
500 CHF 4805,25500 NOK
1000 CHF 9610,51000 NOK
2000 CHF 19221,02000 NOK
5000 CHF 48052,55000 NOK
10000 CHF 96105,10000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13320 84,61320 1,41707 1,57652 1,03790 23,13030
Bảng Anh 1,20055 1 1,36050 101,58500 1,70131 1,89274 1,24605 27,76980
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73502 1 74,66750 1,25050 1,39121 0,91595 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01675 0,01863 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.