5000 Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

Đổi tiền CHF sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9,76936 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NOK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,76936 NOK
5 CHF 48,84680 NOK
10 CHF 97,69360 NOK
20 CHF 195,38720 NOK
50 CHF 488,46800 NOK
100 CHF 976,93600 NOK
250 CHF 2442,34000 NOK
500 CHF 4884,68000 NOK
1000 CHF 9769,36000 NOK
2000 CHF 19538,72000 NOK
5000 CHF 48846,80000 NOK
10000 CHF 97693,60000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10236 CHF
5 NOK 0,51180 CHF
10 NOK 1,02361 CHF
20 NOK 2,04722 CHF
50 NOK 5,11805 CHF
100 NOK 10,23610 CHF
250 NOK 25,59025 CHF
500 NOK 51,18050 CHF
1000 NOK 102,36100 CHF
2000 NOK 204,72200 CHF
5000 NOK 511,80500 CHF
10000 NOK 1023,61000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.