500 Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NOK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,10393 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:08 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang CHF

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10393 CHF
5 NOK 0,51964 CHF
10 NOK 1,03929 CHF
20 NOK 2,07858 CHF
50 NOK 5,19645 CHF
100 NOK 10,39290 CHF
250 NOK 25,98225 CHF
500 NOK 51,96450 CHF
1000 NOK 103,92900 CHF
2000 NOK 207,85800 CHF
5000 NOK 519,64500 CHF
10000 NOK 1039,29000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,62191 NOK
5 CHF 48,10955 NOK
10 CHF 96,21910 NOK
20 CHF 192,43820 NOK
50 CHF 481,09550 NOK
100 CHF 962,19100 NOK
250 CHF 2405,47750 NOK
500 CHF 4810,95500 NOK
1000 CHF 9621,91000 NOK
2000 CHF 19243,82000 NOK
5000 CHF 48109,55000 NOK
10000 CHF 96219,10000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,11330 83,56600 1,41923 1,58646 1,03745 23,14250
Bảng Anh 1,20214 1 1,33825 100,45100 1,70600 1,90702 1,24716 27,81860
Đô-la Mỹ 0,89825 0,74725 1 75,06150 1,27480 1,42501 0,93190 20,78730
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01698 0,01898 0,01242 0,27694

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.