50 Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NOK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,10374 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang CHF

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Franc Thụy Sĩ
1 NOK 0,10374 CHF
5 NOK 0,51871 CHF
10 NOK 1,03742 CHF
20 NOK 2,07484 CHF
50 NOK 5,18710 CHF
100 NOK 10,37420 CHF
250 NOK 25,93550 CHF
500 NOK 51,87100 CHF
1000 NOK 103,74200 CHF
2000 NOK 207,48400 CHF
5000 NOK 518,71000 CHF
10000 NOK 1037,42000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krone Na Uy
1 CHF 9,63927 NOK
5 CHF 48,19635 NOK
10 CHF 96,39270 NOK
20 CHF 192,78540 NOK
50 CHF 481,96350 NOK
100 CHF 963,92700 NOK
250 CHF 2409,81750 NOK
500 CHF 4819,63500 NOK
1000 CHF 9639,27000 NOK
2000 CHF 19278,54000 NOK
5000 CHF 48196,35000 NOK
10000 CHF 96392,70000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12915 84,57620 1,42154 1,57548 1,03955 23,33260
Bảng Anh 1,19739 1 1,35200 101,26800 1,70210 1,88642 1,24475 27,93760
Đô-la Mỹ 0,88565 0,73964 1 74,90250 1,25895 1,39528 0,92065 20,66390
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.