Rupee Ấn Độ sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền INR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05404 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PLN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Zloty Ba Lan
1 INR 0,05404 PLN
5 INR 0,27018 PLN
10 INR 0,54036 PLN
20 INR 1,08071 PLN
50 INR 2,70178 PLN
100 INR 5,40356 PLN
250 INR 13,50890 PLN
500 INR 27,01780 PLN
1000 INR 54,03560 PLN
2000 INR 108,07120 PLN
5000 INR 270,17800 PLN
10000 INR 540,35600 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Rupee Ấn Độ
1 PLN 18,50630 INR
5 PLN 92,53150 INR
10 PLN 185,06300 INR
20 PLN 370,12600 INR
50 PLN 925,31500 INR
100 PLN 1850,63000 INR
250 PLN 4626,57500 INR
500 PLN 9253,15000 INR
1000 PLN 18506,30000 INR
2000 PLN 37012,60000 INR
5000 PLN 92531,50000 INR
10000 PLN 185063,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.