Franc Thụy Sĩ sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền CHF sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,41207 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PLN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Zloty Ba Lan
1 CHF 4,41207 PLN
5 CHF 22,06035 PLN
10 CHF 44,12070 PLN
20 CHF 88,24140 PLN
50 CHF 220,60350 PLN
100 CHF 441,20700 PLN
250 CHF 1103,01750 PLN
500 CHF 2206,03500 PLN
1000 CHF 4412,07000 PLN
2000 CHF 8824,14000 PLN
5000 CHF 22060,35000 PLN
10000 CHF 44120,70000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Franc Thụy Sĩ
1 PLN 0,22665 CHF
5 PLN 1,13325 CHF
10 PLN 2,26651 CHF
20 PLN 4,53302 CHF
50 PLN 11,33255 CHF
100 PLN 22,66510 CHF
250 PLN 56,66275 CHF
500 PLN 113,32550 CHF
1000 PLN 226,65100 CHF
2000 PLN 453,30200 CHF
5000 PLN 1133,25500 CHF
10000 PLN 2266,51000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13255 84,93280 1,44785 1,59335 1,04255 24,11130
Bảng Anh 1,17606 1 1,33190 99,88250 1,70270 1,87380 1,22610 28,35540
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75081 1 74,99250 1,27840 1,40687 0,92045 21,28940
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01227 0,28389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.