Franc Thụy Sĩ sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền CHF sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 chf
4.438,86 pln

1,000 CHF = 4,439 PLN

Mid-market exchange rate at 11:23
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Zloty Ba Lan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Zloty Ba Lan
1 CHF4.43886 PLN
5 CHF22.19430 PLN
10 CHF44.38860 PLN
20 CHF88.77720 PLN
50 CHF221.94300 PLN
100 CHF443.88600 PLN
250 CHF1,109.71500 PLN
500 CHF2,219.43000 PLN
1000 CHF4,438.86000 PLN
2000 CHF8,877.72000 PLN
5000 CHF22,194.30000 PLN
10000 CHF44,388.60000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Franc Thụy Sĩ
1 PLN0.22528 CHF
5 PLN1.12642 CHF
10 PLN2.25283 CHF
20 PLN4.50566 CHF
50 PLN11.26415 CHF
100 PLN22.52830 CHF
250 PLN56.32075 CHF
500 PLN112.64150 CHF
1000 PLN225.28300 CHF
2000 PLN450.56600 CHF
5000 PLN1,126.41500 CHF
10000 PLN2,252.83000 CHF