Đô-la Úc sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền AUD sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,91256 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PLN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Zloty Ba Lan
1 AUD 2,91256 PLN
5 AUD 14,56280 PLN
10 AUD 29,12560 PLN
20 AUD 58,25120 PLN
50 AUD 145,62800 PLN
100 AUD 291,25600 PLN
250 AUD 728,14000 PLN
500 AUD 1456,28000 PLN
1000 AUD 2912,56000 PLN
2000 AUD 5825,12000 PLN
5000 AUD 14562,80000 PLN
10000 AUD 29125,60000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Úc
1 PLN 0,34334 AUD
5 PLN 1,71671 AUD
10 PLN 3,43341 AUD
20 PLN 6,86682 AUD
50 PLN 17,16705 AUD
100 PLN 34,33410 AUD
250 PLN 85,83525 AUD
500 PLN 171,67050 AUD
1000 PLN 343,34100 AUD
2000 PLN 686,68200 AUD
5000 PLN 1716,70500 AUD
10000 PLN 3433,41000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13520 85,60200 1,43574 1,58161 1,04410 23,77400
Bảng Anh 1,16604 1 1,32370 99,81620 1,67415 1,84424 1,21747 27,72170
Đô-la Mỹ 0,88090 0,75546 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,91980 20,94260
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.