Đô-la Mỹ sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền USD sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,58229 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DKK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krone Đan Mạch
1 USD 6,58229 DKK
5 USD 32,91145 DKK
10 USD 65,82290 DKK
20 USD 131,64580 DKK
50 USD 329,11450 DKK
100 USD 658,22900 DKK
250 USD 1645,57250 DKK
500 USD 3291,14500 DKK
1000 USD 6582,29000 DKK
2000 USD 13164,58000 DKK
5000 USD 32911,45000 DKK
10000 USD 65822,90000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la Mỹ
1 DKK 0,15192 USD
5 DKK 0,75962 USD
10 DKK 1,51923 USD
20 DKK 3,03846 USD
50 DKK 7,59615 USD
100 DKK 15,19230 USD
250 DKK 37,98075 USD
500 DKK 75,96150 USD
1000 DKK 151,92300 USD
2000 DKK 303,84600 USD
5000 DKK 759,61500 USD
10000 DKK 1519,23000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12975 84,69450 1,44670 1,59547 1,04020 24,03980
Bảng Anh 1,17696 1 1,32965 99,68050 1,70268 1,87777 1,22427 28,29350
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75208 1 74,96750 1,28055 1,41223 0,92075 21,27890
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28384

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.