Ringgit Malaysia sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền MYR sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
1.459,79 dkk

RM1,000 MYR = kr1,460 DKK

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Krone Đan Mạch
1 MYR1.45979 DKK
5 MYR7.29895 DKK
10 MYR14.59790 DKK
20 MYR29.19580 DKK
50 MYR72.98950 DKK
100 MYR145.97900 DKK
250 MYR364.94750 DKK
500 MYR729.89500 DKK
1000 MYR1,459.79000 DKK
2000 MYR2,919.58000 DKK
5000 MYR7,298.95000 DKK
10000 MYR14,597.90000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Ringgit Malaysia
1 DKK0.68503 MYR
5 DKK3.42515 MYR
10 DKK6.85031 MYR
20 DKK13.70062 MYR
50 DKK34.25155 MYR
100 DKK68.50310 MYR
250 DKK171.25775 MYR
500 DKK342.51550 MYR
1000 DKK685.03100 MYR
2000 DKK1,370.06200 MYR
5000 DKK3,425.15500 MYR
10000 DKK6,850.31000 MYR