Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền TRY sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
213,01 dkk

TL1,000 TRY = kr0,2130 DKK

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Krone Đan Mạch
1 TRY0.21301 DKK
5 TRY1.06507 DKK
10 TRY2.13014 DKK
20 TRY4.26028 DKK
50 TRY10.65070 DKK
100 TRY21.30140 DKK
250 TRY53.25350 DKK
500 TRY106.50700 DKK
1000 TRY213.01400 DKK
2000 TRY426.02800 DKK
5000 TRY1,065.07000 DKK
10000 TRY2,130.14000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 DKK4.69452 TRY
5 DKK23.47260 TRY
10 DKK46.94520 TRY
20 DKK93.89040 TRY
50 DKK234.72600 TRY
100 DKK469.45200 TRY
250 DKK1,173.63000 TRY
500 DKK2,347.26000 TRY
1000 DKK4,694.52000 TRY
2000 DKK9,389.04000 TRY
5000 DKK23,472.60000 TRY
10000 DKK46,945.20000 TRY