Đô-la New Zealand sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền NZD sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
4.225,88 dkk

$1,000 NZD = kr4,226 DKK

Mid-market exchange rate at 08:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Krone Đan Mạch
1 NZD4.22588 DKK
5 NZD21.12940 DKK
10 NZD42.25880 DKK
20 NZD84.51760 DKK
50 NZD211.29400 DKK
100 NZD422.58800 DKK
250 NZD1,056.47000 DKK
500 NZD2,112.94000 DKK
1000 NZD4,225.88000 DKK
2000 NZD8,451.76000 DKK
5000 NZD21,129.40000 DKK
10000 NZD42,258.80000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la New Zealand
1 DKK0.23664 NZD
5 DKK1.18319 NZD
10 DKK2.36637 NZD
20 DKK4.73274 NZD
50 DKK11.83185 NZD
100 DKK23.66370 NZD
250 DKK59.15925 NZD
500 DKK118.31850 NZD
1000 DKK236.63700 NZD
2000 DKK473.27400 NZD
5000 DKK1,183.18500 NZD
10000 DKK2,366.37000 NZD