Leu Romania sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền RON sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ron
1.499,22 dkk

L1,000 RON = kr1,499 DKK

Mid-market exchange rate at 04:23
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Krone Đan Mạch
1 RON1.49922 DKK
5 RON7.49610 DKK
10 RON14.99220 DKK
20 RON29.98440 DKK
50 RON74.96100 DKK
100 RON149.92200 DKK
250 RON374.80500 DKK
500 RON749.61000 DKK
1000 RON1,499.22000 DKK
2000 RON2,998.44000 DKK
5000 RON7,496.10000 DKK
10000 RON14,992.20000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Leu Romania
1 DKK0.66701 RON
5 DKK3.33506 RON
10 DKK6.67013 RON
20 DKK13.34026 RON
50 DKK33.35065 RON
100 DKK66.70130 RON
250 DKK166.75325 RON
500 DKK333.50650 RON
1000 DKK667.01300 RON
2000 DKK1,334.02600 RON
5000 DKK3,335.06500 RON
10000 DKK6,670.13000 RON