Forint Hungary sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền HUF sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 huf
193,72 dkk

Ft1,000 HUF = kr0,01937 DKK

Mid-market exchange rate at 09:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Krone Đan Mạch
2000 HUF38.74360 DKK
5000 HUF96.85900 DKK
10000 HUF193.71800 DKK
15000 HUF290.57700 DKK
20000 HUF387.43600 DKK
30000 HUF581.15400 DKK
40000 HUF774.87200 DKK
50000 HUF968.59000 DKK
60000 HUF1,162.30800 DKK
100000 HUF1,937.18000 DKK
150000 HUF2,905.77000 DKK
200000 HUF3,874.36000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Forint Hungary
1 DKK51.62140 HUF
5 DKK258.10700 HUF
10 DKK516.21400 HUF
20 DKK1,032.42800 HUF
50 DKK2,581.07000 HUF
100 DKK5,162.14000 HUF
250 DKK12,905.35000 HUF
500 DKK25,810.70000 HUF
1000 DKK51,621.40000 HUF
2000 DKK103,242.80000 HUF
5000 DKK258,107.00000 HUF
10000 DKK516,214.00000 HUF