Đô-la Hồng Kông sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền HKD sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
880,38 dkk

$1,000 HKD = kr0,8804 DKK

Mid-market exchange rate at 07:45
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Krone Đan Mạch
100 HKD88.03810 DKK
200 HKD176.07620 DKK
300 HKD264.11430 DKK
500 HKD440.19050 DKK
1000 HKD880.38100 DKK
2000 HKD1,760.76200 DKK
2500 HKD2,200.95250 DKK
3000 HKD2,641.14300 DKK
4000 HKD3,521.52400 DKK
5000 HKD4,401.90500 DKK
10000 HKD8,803.81000 DKK
20000 HKD17,607.62000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la Hồng Kông
1 DKK1.13587 HKD
5 DKK5.67935 HKD
10 DKK11.35870 HKD
20 DKK22.71740 HKD
50 DKK56.79350 HKD
100 DKK113.58700 HKD
250 DKK283.96750 HKD
500 DKK567.93500 HKD
1000 DKK1,135.87000 HKD
2000 DKK2,271.74000 HKD
5000 DKK5,679.35000 HKD
10000 DKK11,358.70000 HKD