Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

Đổi tiền USD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 20,25470 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 20,25470 MXN
5 USD 101,27350 MXN
10 USD 202,54700 MXN
20 USD 405,09400 MXN
50 USD 1012,73500 MXN
100 USD 2025,47000 MXN
250 USD 5063,67500 MXN
500 USD 10127,35000 MXN
1000 USD 20254,70000 MXN
2000 USD 40509,40000 MXN
5000 USD 101273,50000 MXN
10000 USD 202547,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04937 USD
5 MXN 0,24686 USD
10 MXN 0,49371 USD
20 MXN 0,98743 USD
50 MXN 2,46857 USD
100 MXN 4,93714 USD
250 MXN 12,34285 USD
500 MXN 24,68570 USD
1000 MXN 49,37140 USD
2000 MXN 98,74280 USD
5000 MXN 246,85700 USD
10000 MXN 493,71400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84310 1,16380 87,08130 1,43747 1,55443 1,06790 23,57240
Bảng Anh 1,18610 1 1,38035 103,28500 1,70494 1,84366 1,26664 27,95860
Đô-la Mỹ 0,85925 0,72445 1 74,82500 1,23515 1,33565 0,91765 20,25470
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01651 0,01785 0,01226 0,27069

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.