10 nghìn Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MXN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04684 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang USD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04684 USD
5 MXN 0,23420 USD
10 MXN 0,46840 USD
20 MXN 0,93680 USD
50 MXN 2,34199 USD
100 MXN 4,68398 USD
250 MXN 11,70995 USD
500 MXN 23,41990 USD
1000 MXN 46,83980 USD
2000 MXN 93,67960 USD
5000 MXN 234,19900 USD
10000 MXN 468,39800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,34940 MXN
5 USD 106,74700 MXN
10 USD 213,49400 MXN
20 USD 426,98800 MXN
50 USD 1067,47000 MXN
100 USD 2134,94000 MXN
250 USD 5337,35000 MXN
500 USD 10674,70000 MXN
1000 USD 21349,40000 MXN
2000 USD 42698,80000 MXN
5000 USD 106747,00000 MXN
10000 USD 213494,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,12995 84,65020 1,45035 1,59429 1,04035 24,12380
Bảng Anh 1,17626 1 1,32915 99,57330 1,70603 1,87534 1,22373 28,37660
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75236 1 74,91500 1,28355 1,41093 0,92070 21,34940
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01335 1 0,01713 0,01883 0,01229 0,28498

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.