Peso Mexico sang Real Brazil

Đổi tiền MXN sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,25800 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BRL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Real Brazil
1 MXN 0,25800 BRL
5 MXN 1,29001 BRL
10 MXN 2,58003 BRL
20 MXN 5,16006 BRL
50 MXN 12,90015 BRL
100 MXN 25,80030 BRL
250 MXN 64,50075 BRL
500 MXN 129,00150 BRL
1000 MXN 258,00300 BRL
2000 MXN 516,00600 BRL
5000 MXN 1290,01500 BRL
10000 MXN 2580,03000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Peso Mexico
1 BRL 3,87592 MXN
5 BRL 19,37960 MXN
10 BRL 38,75920 MXN
20 BRL 77,51840 MXN
50 BRL 193,79600 MXN
100 BRL 387,59200 MXN
250 BRL 968,98000 MXN
500 BRL 1937,96000 MXN
1000 BRL 3875,92000 MXN
2000 BRL 7751,84000 MXN
5000 BRL 19379,60000 MXN
10000 BRL 38759,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13630 85,41000 1,45270 1,59436 1,04315 24,67330
Bảng Anh 1,17647 1 1,33685 100,48400 1,70910 1,87575 1,22724 29,02800
Đô-la Mỹ 0,88000 0,74803 1 75,16500 1,27845 1,40311 0,91805 21,71370
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00995 0,01330 1 0,01701 0,01867 0,01221 0,28888

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.