Peso Mexico sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MXN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04239 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CHF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Thụy Sĩ
1 MXN 0,04239 CHF
5 MXN 0,21195 CHF
10 MXN 0,42390 CHF
20 MXN 0,84780 CHF
50 MXN 2,11950 CHF
100 MXN 4,23900 CHF
250 MXN 10,59750 CHF
500 MXN 21,19500 CHF
1000 MXN 42,39000 CHF
2000 MXN 84,78000 CHF
5000 MXN 211,95000 CHF
10000 MXN 423,90000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Peso Mexico
1 CHF 23,59050 MXN
5 CHF 117,95250 MXN
10 CHF 235,90500 MXN
20 CHF 471,81000 MXN
50 CHF 1179,52500 MXN
100 CHF 2359,05000 MXN
250 CHF 5897,62500 MXN
500 CHF 11795,25000 MXN
1000 CHF 23590,50000 MXN
2000 CHF 47181,00000 MXN
5000 CHF 117952,50000 MXN
10000 CHF 235905,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12750 84,54280 1,43722 1,58002 1,04395 24,62730
Bảng Anh 1,18224 1 1,33295 99,94790 1,69911 1,86792 1,23420 29,11480
Đô-la Mỹ 0,88695 0,75022 1 74,98250 1,27470 1,40135 0,92590 21,84240
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01001 0,01334 1 0,01700 0,01869 0,01235 0,29130

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.