Peso Mexico sang Đô-la Canada

Đổi tiền MXN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06040 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Canada
1 MXN 0,06040 CAD
5 MXN 0,30200 CAD
10 MXN 0,60401 CAD
20 MXN 1,20801 CAD
50 MXN 3,02002 CAD
100 MXN 6,04005 CAD
250 MXN 15,10013 CAD
500 MXN 30,20025 CAD
1000 MXN 60,40050 CAD
2000 MXN 120,80100 CAD
5000 MXN 302,00250 CAD
10000 MXN 604,00500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Mexico
1 CAD 16,55620 MXN
5 CAD 82,78100 MXN
10 CAD 165,56200 MXN
20 CAD 331,12400 MXN
50 CAD 827,81000 MXN
100 CAD 1655,62000 MXN
250 CAD 4139,05000 MXN
500 CAD 8278,10000 MXN
1000 CAD 16556,20000 MXN
2000 CAD 33112,40000 MXN
5000 CAD 82781,00000 MXN
10000 CAD 165562,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.