Peso Mexico sang Bảng Anh

Đổi tiền MXN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03535 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GBP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03535 GBP
5 MXN 0,17674 GBP
10 MXN 0,35348 GBP
20 MXN 0,70696 GBP
50 MXN 1,76740 GBP
100 MXN 3,53480 GBP
250 MXN 8,83700 GBP
500 MXN 17,67400 GBP
1000 MXN 35,34800 GBP
2000 MXN 70,69600 GBP
5000 MXN 176,74000 GBP
10000 MXN 353,48000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 28,29010 MXN
5 GBP 141,45050 MXN
10 GBP 282,90100 MXN
20 GBP 565,80200 MXN
50 GBP 1414,50500 MXN
100 GBP 2829,01000 MXN
250 GBP 7072,52500 MXN
500 GBP 14145,05000 MXN
1000 GBP 28290,10000 MXN
2000 GBP 56580,20000 MXN
5000 GBP 141450,50000 MXN
10000 GBP 282901,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85155 1,13390 84,85710 1,44510 1,58599 1,04215 24,08990
Bảng Anh 1,17433 1 1,33160 99,65230 1,69706 1,86251 1,22383 28,29010
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75098 1 74,83650 1,27445 1,39870 0,91900 21,24520
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01336 1 0,01703 0,01869 0,01228 0,28389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.