5 Peso Mexico sang Bảng Anh

Đổi tiền MXN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03563 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GBP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03563 GBP
5 MXN 0,17813 GBP
10 MXN 0,35626 GBP
20 MXN 0,71251 GBP
50 MXN 1,78129 GBP
100 MXN 3,56257 GBP
250 MXN 8,90643 GBP
500 MXN 17,81285 GBP
1000 MXN 35,62570 GBP
2000 MXN 71,25140 GBP
5000 MXN 178,12850 GBP
10000 MXN 356,25700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 28,06970 MXN
5 GBP 140,34850 MXN
10 GBP 280,69700 MXN
20 GBP 561,39400 MXN
50 GBP 1403,48500 MXN
100 GBP 2806,97000 MXN
250 GBP 7017,42500 MXN
500 GBP 14034,85000 MXN
1000 GBP 28069,70000 MXN
2000 GBP 56139,40000 MXN
5000 GBP 140348,50000 MXN
10000 GBP 280697,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12420 84,80290 1,42464 1,58227 1,04085 23,86350
Bảng Anh 1,17633 1 1,32235 99,75010 1,67575 1,86115 1,22439 28,06970
Đô-la Mỹ 0,88950 0,75623 1 75,43400 1,26725 1,40746 0,92590 21,22710
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01680 0,01866 0,01227 0,28140

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.